系是 xì shì · hệ thị Hán Việt: hệ thị · Pinyin: xì shì Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 是 (thị)Pinyinxì shìHán Việthệ thịCấu tạo系 + 是 · hệ + thị nghĩa thành phần: hệ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 是,乃是。Tân Hoa Tự Điển 1.是,乃是。