系治

xì zhì hệ trì

Hán Việt: hệ trì · Pinyin: xì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓囚禁而治其罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓囚禁而治其罪。