系滯

xì zhì hệ trệ

Hán Việt: hệ trệ · Pinyin: xì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束缚拘泥; 羁留; 长久系念; 悬挂弃置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束缚拘泥。 2.羁留。 3.长久系念。 4.悬挂弃置。