繫爪 xì zhǎo · hệ trảo Hán Việt: hệ trảo · Pinyin: xì zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 爪 (trảo)Pinyinxì zhǎoHán Việthệ trảoCấu tạo繫 + 爪 · hệ + trảo nghĩa thành phần: hệ + trảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹拨乐器所用的一种工具。形似指甲,戴于指端。Tân Hoa Tự Điển 1.弹拨乐器所用的一种工具。形似指甲,戴于指端。