繫着 xì zhe · hệ trứ Hán Việt: hệ trứ · Pinyin: xì zhe Tổng quan Cấu tạo: 繫 (hệ) + 着 (trứ)Pinyinxì zheHán Việthệ trứCấu tạo繫 + 着 · hệ + trứ nghĩa thành phần: hệ + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵挂;依恋。Tân Hoa Tự Điển 1.牵挂;依恋。