繫累

xì lèi hệ luy

Hán Việt: hệ luy · Pinyin: xì lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"系累"。亦作"系缧"。亦作"系絫"; 束缚,捆绑;拘囚; 拘囿;牵缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"系累"。亦作"系缧"。亦作"系絫"。 2.束缚,捆绑;拘囚。 3.拘囿;牵缠。

Eng

  • Cihui 係累 ìlěi n. encumbrance ◆v. <wr.> 1. tie up; take into custody 2. burden 3. implicate; involve