系絫

xì lěihệ lũy

Hán Việt: hệ lũy · Pinyin: xì lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"系累"。

Cấu tạo: 系 (hệ) + 絫 (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"系累"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数