系統盤

xì tǒng pán hệ thống bàn

Hán Việt: hệ thống bàn · Pinyin: xì tǒng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 系統盤 ìtǒngpán n. <comp.> system disk