系統飲食業專業職員

xì tǒng yǐn shí yè zhuān yè zhí yuánhệ thống ẩm thực nghiệp chuyên nghiệp chức viên

Hán Việt: hệ thống ẩm thực nghiệp chuyên nghiệp chức viên · Pinyin: xì tǒng yǐn shí yè zhuān yè zhí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 業 (nghiệp) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 職 (chức) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên viên ẩm thực

Đức

  • Handedict Fachmann für Systemgastronomie

Từ liên quan

Gần nghĩa

系統計算機專業人員 · 系統安裝基本要求 · 系統託管服務的共用比率