系統安裝基本要求

xì tǒng ān zhuāng jī běn yào qiúhệ thống an trang cơ bổn yếu cầu

Hán Việt: hệ thống an trang cơ bổn yếu cầu · Pinyin: xì tǒng ān zhuāng jī běn yào qiú

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 安 (an) + 裝 (trang) + 基 (cơ) + 本 (bổn) + 要 (yếu) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yêu cầu hệ thống tối thiểu

Đức

  • Handedict Minimal-Systemanforderungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

系統分析和設計 · 系统性红斑狼疮 · 系統的標記過程 · 系統程式編製員 · 系統計算機專業人員 · 系统资料汇流排 · 系統飲食業專業職員 · 要求細節的問題