系縻 xì mí · hệ mi Hán Việt: hệ mi · Pinyin: xì mí Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 縻 (mi)Pinyinxì míHán Việthệ miCấu tạo系 + 縻 · hệ + mi nghĩa thành phần: hệ + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羁留;牵缠。Tân Hoa Tự Điển 1.羁留;牵缠。