系紲 xì xiè · hệ tiết Hán Việt: hệ tiết · Pinyin: xì xiè Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 紲 (tiết)Pinyinxì xièHán Việthệ tiếtCấu tạo系 + 紲 · hệ + tiết nghĩa thành phần: hệ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"系绁"; 捆绑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"系绁"。 2.捆绑。