系绁

xì xièhệ tiết

Hán Việt: hệ tiết · Pinyin: xì xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"系绁"。 2.捆绑。

Cấu tạo: 系 (hệ) + 紲 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"系绁"。 2.捆绑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数