系统学

xì tǒng xuéhệ thống học

Hán Việt: hệ thống học · Pinyin: xì tǒng xué

Tổng quan

phân loại học, phương pháp phân loại, sự phân loại thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống học
  • Tần suất từ phân loại học, phương pháp phân loại, sự phân loại thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống

Đức

  • Handedict Systematik

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统化 · 系统性 · 系统的 · 系統 · 系统 · 系统发生 · 系统角色 · 系统发生的