系統學

xì tǒng xué hệ thống học

Hán Việt: hệ thống học · Pinyin: xì tǒng xué

Tổng quan

phân loại học, phương pháp phân loại, sự phân loại thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống

Cấu tạo: (hệ) + (thống) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân loại học, phương pháp phân loại, sự phân loại thuyết vũ trụ được tổ chức thành hệ thống