系肘 xì zhǒu · hệ trửu Hán Việt: hệ trửu · Pinyin: xì zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 肘 (trửu)Pinyinxì zhǒuHán Việthệ trửuCấu tạo系 + 肘 · hệ + trửu nghĩa thành phần: hệ + trửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系缚于肘。Tân Hoa Tự Điển 1.系缚于肘。