係臂

xì bì hệ tí

Hán Việt: hệ tí · Pinyin: xì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束于手臂; 谓束物于手臂; 传说中的海中动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束于手臂。 2.谓束物于手臂。 3.传说中的海中动物。

Eng

  • Cihui 繫臂 ìbì n. bracelet