系虜 xì lǔ · hệ lỗ Hán Việt: hệ lỗ · Pinyin: xì lǔ Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 虜 (lỗ)Pinyinxì lǔHán Việthệ lỗCấu tạo系 + 虜 · hệ + lỗ nghĩa thành phần: hệ + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掳获;俘获; 指俘获的人; 拘囚,囚系。Tân Hoa Tự Điển 1.掳获;俘获。 2.指俘获的人。 3.拘囚,囚系。