系表 xì biǎo · hệ biểu Hán Việt: hệ biểu · Pinyin: xì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 表 (biểu)Pinyinxì biǎoHán Việthệ biểuCấu tạo系 + 表 · hệ + biểu nghĩa thành phần: hệ + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓言辞之外。Tân Hoa Tự Điển 1.谓言辞之外。