系託 xì tuō · hệ thác Hán Việt: hệ thác · Pinyin: xì tuō Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 託 (thác)Pinyinxì tuōHán Việthệ thácCấu tạo系 + 託 · hệ + thác nghĩa thành phần: hệ + thác