系譜
hệ phổ
Hán Việt: hệ phổ · Pinyin: xì pǔ
Tổng quan
khoa phả hệ (của con người, các sinh vật, ngôn ngữ...), bảng phả hệ
Nghĩa
Việt
- Cihui khoa phả hệ (của con người, các sinh vật, ngôn ngữ...), bảng phả hệ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記載一個家族或氏族間親屬關係的譜牒。如《新鐫吳越錢氏續慶系譜》。
Eng
- Cihui 系譜 ìpǔ n. genealogy (of male lineage)
ja
- JMdict genealogy|lineage|family tree|pedigree