系諜

xì dié hệ điệp

Hán Việt: hệ điệp · Pinyin: xì dié

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载世系的谱牒。谍,通"牒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载世系的谱牒。谍,通"牒"。