系象 xì xiàng · hệ tượng Hán Việt: hệ tượng · Pinyin: xì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 象 (tượng)Pinyinxì xiàngHán Việthệ tượngCấu tạo系 + 象 · hệ + tượng nghĩa thành phần: hệ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄托意象; 《周易》中的《系辞》和《象传》的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.寄托意象。 2.《周易》中的《系辞》和《象传》的并称。