係踵 xì zhǒng · hệ chủng Hán Việt: hệ chủng · Pinyin: xì zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 係 (hệ) + 踵 (chủng)Pinyinxì zhǒngHán Việthệ chủngCấu tạo係 + 踵 · hệ + chủng nghĩa thành phần: hệ + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接踵而至。形容多。Tân Hoa Tự Điển 1.接踵而至。形容多。EngCihui 係踵 ìzhǒng v. follow closely