係蹄 xì tí · hệ đề Hán Việt: hệ đề · Pinyin: xì tí Tổng quan Cấu tạo: 係 (hệ) + 蹄 (đề)Pinyinxì tíHán Việthệ đềCấu tạo係 + 蹄 · hệ + đề nghĩa thành phần: hệ + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种可以用绳缠住兽足的捕兽工具。Tân Hoa Tự Điển 1.一种可以用绳缠住兽足的捕兽工具。