系進

xì jìn hệ tiến

Hán Việt: hệ tiến · Pinyin: xì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接续进发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接续进发。