系連 xì lián · hệ liên Hán Việt: hệ liên · Pinyin: xì lián Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 連 (liên)Pinyinxì liánHán Việthệ liênCấu tạo系 + 連 · hệ + liên nghĩa thành phần: hệ + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指井上汲水用的吊杆; 联系。Tân Hoa Tự Điển 1.指井上汲水用的吊杆。 2.联系。