系迷 xì mí · hệ mê Hán Việt: hệ mê · Pinyin: xì mí Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 迷 (mê)Pinyinxì míHán Việthệ mêCấu tạo系 + 迷 · hệ + mê nghĩa thành phần: hệ + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"系弥"。