系道 xì dào · hệ đạo Hán Việt: hệ đạo · Pinyin: xì dào Tổng quan Cấu tạo: 系 (hệ) + 道 (đạo)Pinyinxì dàoHán Việthệ đạoCấu tạo系 + 道 · hệ + đạo nghĩa thành phần: hệ + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相继于道,络绎不绝。Tân Hoa Tự Điển 1.相继于道,络绎不绝。