繫馬

xì mǎ hệ mã

Hán Việt: hệ mã · Pinyin: xì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hệ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在厩内系养的良马; 拴马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在厩内系养的良马。 2.拴马。

Eng

  • Cihui 繫馬 jìmǎ* v.o. tether a horse||►See also ²xìmǎ