糾參 jiū cān · củ tham Hán Việt: củ tham · Pinyin: jiū cān Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 參 (tham)Pinyinjiū cānHán Việtcủ thamCấu tạo糾 + 參 · củ + tham nghĩa thành phần: củ + tham