糾告 jiū gào · củ cáo Hán Việt: củ cáo · Pinyin: jiū gào Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 告 (cáo)Pinyinjiū gàoHán Việtcủ cáoCấu tạo糾 + 告 · củ + cáo nghĩa thành phần: củ + cáo