糾坐 jiū zuò · củ tọa Hán Việt: củ tọa · Pinyin: jiū zuò Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 坐 (tọa)Pinyinjiū zuòHán Việtcủ tọaCấu tạo糾 + 坐 · củ + tọa nghĩa thành phần: củ + tọa