糾左 củ tả Hán Việt: củ tả Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 左 (tả)Hán Việtcủ tảCấu tạo糾 + 左 · củ + tả nghĩa thành phần: củ + tả Nghĩa EngCihui 糾左 iūzuǒ v.o. correct “Left” mistakes