糾彈
củ đạn
Hán Việt: củ đạn · Pinyin: jiū tán
Tổng quan
chỉ trích | tố cáo | luận tội
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ trích | tố cáo | luận tội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糾正、彈劾官吏的罪狀。《舊五代史.卷一一五.周書.世宗本紀二》:「御史臺官,任處憲綱,是擊搏糾彈之地。」也作「糾劾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举发弹劾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举发弹劾。
Eng
- CC-CEDICT to censure|to denounce|to impeach
- Cihui to censure; to denounce; to impeach