糾戮 jiū lù · củ lục Hán Việt: củ lục · Pinyin: jiū lù Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 戮 (lục)Pinyinjiū lùHán Việtcủ lụcCấu tạo糾 + 戮 · củ + lục nghĩa thành phần: củ + lục