糾折 jiū zhé · củ chiết Hán Việt: củ chiết · Pinyin: jiū zhé Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 折 (chiết)Pinyinjiū zhéHán Việtcủ chiếtCấu tạo糾 + 折 · củ + chiết nghĩa thành phần: củ + chiết