糾拾 jiū shí · củ thập Hán Việt: củ thập · Pinyin: jiū shí Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 拾 (thập)Pinyinjiū shíHán Việtcủ thậpCấu tạo糾 + 拾 · củ + thập nghĩa thành phần: củ + thập