糾白 jiū bái · củ bạch Hán Việt: củ bạch · Pinyin: jiū bái Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 白 (bạch)Pinyinjiū báiHán Việtcủ bạchCấu tạo糾 + 白 · củ + bạch nghĩa thành phần: củ + bạch