糾綏 jiū suí · củ tuy Hán Việt: củ tuy · Pinyin: jiū suí Tổng quan Cấu tạo: 糾 (củ) + 綏 (tuy)Pinyinjiū suíHán Việtcủ tuyCấu tạo糾 + 綏 · củ + tuy nghĩa thành phần: củ + tuy