纪善 kỉ thiện Hán Việt: kỉ thiện Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 善 (thiện)Hán Việtkỉ thiệnCấu tạo纪 + 善 · kỉ + thiện nghĩa thành phần: kỉ + thiện