紀年銘 kỉ niên minh Hán Việt: kỉ niên minh Tổng quan cách dùng chữ cái hoa để ghi năm Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 年 (niên) + 銘 (minh)Hán Việtkỉ niên minhCấu tạo紀 + 年 + 銘 · kỉ + niên + minh nghĩa thành phần: kỉ + niên + minh Nghĩa ViệtCihui cách dùng chữ cái hoa để ghi năm