紀序 kỉ tự Hán Việt: kỉ tự Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 序 (tự)Hán Việtkỉ tựCấu tạo紀 + 序 · kỉ + tự nghĩa thành phần: kỉ + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綱紀次序。《史記.卷二六.曆書》:「天下有道,則不失紀序;無道,則正朔不行於諸侯。」EngCihui 紀序 jìxù n. order; succession