紀昌 jì chāng · kỉ xương Hán Việt: kỉ xương · Pinyin: jì chāng Tổng quan Cấu tạo: 紀 (kỉ) + 昌 (xương)Pinyinjì chāngHán Việtkỉ xươngCấu tạo紀 + 昌 · kỉ + xương nghĩa thành phần: kỉ + xương