纪理 kỉ lí Hán Việt: kỉ lí Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 理 (lí)Hán Việtkỉ líCấu tạo纪 + 理 · kỉ + lí nghĩa thành phần: kỉ + lí