纪略 kỉ lược Hán Việt: kỉ lược Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 略 (lược)Hán Việtkỉ lượcCấu tạo纪 + 略 · kỉ + lược nghĩa thành phần: kỉ + lược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 簡單的敘述介紹。《儒林外史》第四○回:「中間三副圖:第一副是『椅兒山破敵』,第二副是『青楓取城』,第三副是『春郊勸農』,每幅下面都有逐細的紀略。」