纪统 kỉ thống Hán Việt: kỉ thống Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 统 (thống)Hán Việtkỉ thốngCấu tạo纪 + 统 · kỉ + thống nghĩa thành phần: kỉ + thống