紀載

kỉ tái

Hán Việt: kỉ tái

Tổng quan

ghi lại; ghi chép

Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 载 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghi chép

Từ liên quan

Gần nghĩa

紀事 · 紀傳 · 紀元 · 紀律 · 紀念 · 紀綱 · 紀行 · 紀述