紀述

kỉ thuật

Hán Việt: kỉ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hi chép mà kể lại việc gì. kỉ thuật kỉ thuật ☆Ghi chép mà kể lại việc gì.

Eng

  • Cihui 紀述 jìshù n. objective reporting