纪限 kỉ hạn Hán Việt: kỉ hạn Tổng quan Cấu tạo: 纪 (kỉ) + 限 (hạn)Hán Việtkỉ hạnCấu tạo纪 + 限 · kỉ + hạn nghĩa thành phần: kỉ + hạn