纣绝阴 trụ tuyệt âm Hán Việt: trụ tuyệt âm Tổng quan Cấu tạo: 纣 (trụ) + 绝 (tuyệt) + 阴 (âm)Hán Việttrụ tuyệt âmCấu tạo纣 + 绝 + 阴 · trụ + tuyệt + âm nghĩa thành phần: trụ + tuyệt + âm