約信 yuē xìn · ước tín Hán Việt: ước tín · Pinyin: yuē xìn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 信 (tín)Pinyinyuē xìnHán Việtước tínCấu tạo約 + 信 · ước + tín nghĩa thành phần: ước + tín